Thị Trường Personal Care Việt Nam 2025: Quy Mô & Hàm Ý Chiến Lược

 Thị Trường Personal Care Việt Nam 2025: Quy Mô & Hàm Ý Chiến Lược

Thị Trường Personal Care Việt Nam 2025: Quy Mô & Hàm Ý Chiến Lược

Nội dung bài viết :

Thị trường Personal Care Việt Nam giai đoạn 2025–2026 duy trì đà tăng trưởng ổn định nhờ tính thiết yếu cao và nhu cầu tiêu dùng lặp lại. Dù tốc độ tăng trưởng không còn quá nhanh, ngành hàng này vẫn sở hữu dư địa phát triển dài hạn. Việc nắm rõ quy mô, cơ cấu ngành và xu hướng thị trường là nền tảng quan trọng để doanh nghiệp xây dựng chiến lược phù hợp trong giai đoạn tới.

1. Tổng Quan Thị Trường Personal Care Việt Nam

1.1. Quy mô và tốc độ tăng trưởng thị trường

Thị trường Personal Care tại Việt Nam bao gồm các nhóm sản phẩm chính như chăm sóc da, chăm sóc tóc, vệ sinh cá nhân, chăm sóc cơ thể và chăm sóc cá nhân. Đây là ngành hàng tiêu dùng thiết yếu, có nền tảng tăng trưởng ổn định và ít biến động theo chu kỳ kinh tế.

Bảng 1. Quy mô thị trường Personal Care Việt Nam (ước tính)
(Đơn vị: tỷ USD)

Năm Quy mô thị trường Tăng trưởng YoY
2023 ~2,40 – 2,45 ~8–9%
2024 ~2,55 – 2,60 ~8–10%
2025 ~2,75 – 2,80 ~4–5%

Theo dữ liệu tổng hợp từ Statista, Vietnam Briefing, IMARC kết hợp với phân tích của các chuyên gia GoodGood, giai đoạn 2023–2024 ghi nhận mức tăng trưởng cao hơn trung bình nhờ phục hồi tiêu dùng hậu Covid và sự phát triển mạnh của thương mại điện tử. 

Từ năm 2025 trở đi, thị trường bước vào giai đoạn tăng trưởng ổn định với CAGR khoảng 3,2–3,5% giai đoạn 2025–2030, phù hợp với các chiến lược đầu tư trung và dài hạn, đặc biệt với doanh nghiệp có năng lực sản xuất, kiểm soát chất lượng và chuẩn hóa chuỗi cung ứng.

Thị trường chăm sóc cá nhân đang tăng trưởng ổn định
Thị trường chăm sóc cá nhân đang tăng trưởng ổn định

1.2. Các động lực tăng trưởng của thị trường Personal Care

Thu nhập bình quân đầu người và chi tiêu tiêu dùng

Sự gia tăng ổn định trong thu nhập bình quân đầu người tại Việt Nam trong những năm gần đây đã tạo điều kiện cho người tiêu dùng mở rộng quy mô chi tiêu, trong đó các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp được coi là những mặt hàng thiết yếu hơn là xa xỉ phẩm. Khi thu nhập tăng, mức chi trả cho các sản phẩm chất lượng cao, an toàn và đa chức năng cũng tăng theo.

Đô thị hóa và mở rộng tầng lớp trung lưu

Việt Nam đang trải qua quá trình đô thị hóa nhanh, với sự phát triển mạnh của các thành phố lớn và các khu vực vệ tinh. Sự hình thành một tầng lớp trung lưu có thu nhập và trình độ tiêu dùng cao hơn đã đóng vai trò thúc đẩy nhu cầu đối với các sản phẩm Personal Care. Tầng lớp này có xu hướng chi tiêu cho các sản phẩm mang tính “wellness” – vừa tiện dụng, vừa nâng cao chất lượng cuộc sống.

Cơ cấu dân số trẻ và hành vi tiêu dùng lặp lại

Việt Nam sở hữu cơ cấu dân số trẻ, với tỷ lệ lớn người tiêu dùng dưới 35 tuổi. Đây là nhóm có tần suất sử dụng sản phẩm Personal Care cao và hình thành thói quen mua lặp lại rõ rệt, đặc biệt ở các nhóm như vệ sinh cá nhân, chăm sóc tóc và chăm sóc sức khỏe hàng ngày. Theo phân tích của GoodGood, chính yếu tố này tạo ra dòng doanh thu nền ổn định cho toàn ngành.

2. Cơ Cấu Ngành Hàng Và Các Phân Khúc Chính

Cơ cấu ngành hàng của thị trường Personal Care Việt Nam nhìn chung có mức độ ổn định cao và ít biến động trong ngắn hạn, phản ánh đúng bản chất của nhóm sản phẩm mang tính thiết yếu trong đời sống hàng ngày. Không giống các ngành tiêu dùng mang tính xu hướng hoặc chu kỳ ngắn, Personal Care được duy trì bởi nhu cầu lặp lại và ít chịu ảnh hưởng mạnh từ biến động kinh tế vĩ mô.

Ngành personal care ít biến động vì xu hướng tiêu dùng dài hạn
Ngành personal care ít biến động vì xu hướng tiêu dùng dài hạn

Vệ sinh cá nhân (Personal Hygiene)

Vệ sinh cá nhân hiện là phân khúc trụ cột của toàn thị trường. Theo tổng hợp từ Statista, Vietnam Briefing và phân tích thị trường của GoodGood, quy mô phân khúc này đạt khoảng 1,2 tỷ USD vào năm 2025, chiếm 40–45% tổng thị trường Personal Care Việt Nam.

Nhóm sản phẩm này bao gồm các mặt hàng thiết yếu như xà phòng, sữa tắm, dung dịch vệ sinh, sản phẩm sát khuẩn, chăm sóc răng miệng… Đây là phân khúc có:

  • Nhu cầu ổn định và liên tục
  • Tần suất mua lặp lại cao
  • Mức độ trung thành thương hiệu tương đối lớn trong B2B và hộ gia đình

Về mặt chiến lược, vệ sinh cá nhân đóng vai trò là nền tảng doanh thu cốt lõi của toàn ngành.

Chăm sóc da (Skincare)

Chăm sóc da là phân khúc lớn thứ hai trong ngành Personal Care Việt Nam. Phân khúc này bao gồm các sản phẩm dưỡng da cơ bản, chăm sóc da chuyên biệt và các giải pháp bảo vệ da.

So với vệ sinh cá nhân, skincare:

  • Có biên lợi nhuận cao hơn
  • Nhạy cảm hơn với xu hướng, marketing và thương hiệu
    Phụ thuộc nhiều vào niềm tin, trải nghiệm và uy tín nhà sản xuất

Mặc dù không có quy mô lớn nhất, skincare đóng vai trò quan trọng trong việc định vị thương hiệu và nâng giá trị danh mục sản phẩm.

Chăm sóc tóc

Phân khúc chăm sóc tóc (dầu gội, dầu xả, sản phẩm tạo kiểu, chăm sóc da đầu…) có quy mô ổn định và gắn chặt với thói quen tiêu dùng hàng ngày. Đây là phân khúc:

  • Có tần suất mua lặp lại cao
  • Ít biến động theo chu kỳ kinh tế
  • Dễ tiêu chuẩn hóa công thức và quy trình sản xuất

Trong nhiều mô hình kinh doanh, chăm sóc tóc thường được kết hợp với vệ sinh cá nhân để tạo thành danh mục sản phẩm nền, đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp theo định hướng sản xuất quy mô lớn.

Chăm sóc cơ thể

Nhóm chăm sóc cơ thể bao gồm các sản phẩm dưỡng thể, khử mùi, chăm sóc tay – chân và các sản phẩm hỗ trợ vệ sinh cá nhân mở rộng. Phân khúc này có quy mô trung bình, tăng trưởng ổn định và thường hưởng lợi từ:

  • Nhận thức ngày càng cao về chăm sóc toàn diện
  • Xu hướng “wellness” và phòng ngừa

So với skincare, chăm sóc cơ thể có yêu cầu marketing thấp hơn nhưng lại đòi hỏi độ ổn định về chất lượng và nguồn cung.

Chăm sóc cá nhân cho nam giới 

Phân khúc chăm sóc cá nhân cho nam giới hiện có quy mô nhỏ hơn so với các phân khúc truyền thống, nhưng được đánh giá là có tốc độ tăng trưởng cao hơn mức trung bình thị trường.

Động lực tăng trưởng chính đến từ:

  • Thay đổi nhận thức của nam giới về chăm sóc bản thân
  • Sự phát triển của sản phẩm chuyên biệt cho nam
  • Ảnh hưởng của mạng xã hội và truyền thông hiện đại

Về mặt chiến lược, đây là phân khúc tăng trưởng bổ trợ, phù hợp để mở rộng danh mục nhưng chưa phải trụ cột doanh thu trong ngắn hạn.

3. Phân Bố Thị Trường Theo Khu Vực Địa Lý

Thị trường Personal Care Việt Nam có sự phân hóa rõ rệt theo ba vùng kinh tế trọng điểm: Miền Nam – Miền Bắc – Miền Trung. Sự khác biệt giữa các khu vực không chỉ nằm ở quy mô và tỷ trọng thị trường, mà còn thể hiện rõ qua hành vi tiêu dùng, mức độ phát triển kênh phân phối và vai trò chiến lược trong tăng trưởng trung – dài hạn.

Theo phân tích tổng hợp từ GoodGood, việc hiểu đúng đặc điểm từng vùng là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp lựa chọn chiến lược mở rộng thị trường phù hợp, tránh dàn trải nguồn lực và tối ưu hiệu quả đầu tư.

3.1. Miền Nam – Thị Trường Lõi Về Quy Mô Và Doanh Thu

Quy mô & tỷ trọng

  • Chiếm khoảng 45–50% tổng quy mô thị trường Personal Care Việt Nam
  • Là khu vực đóng góp doanh thu lớn nhất, đặc biệt tại TP.HCM và vùng kinh tế phía Nam

Đặc điểm tiêu dùng

  • Người tiêu dùng cởi mở, sẵn sàng thử nghiệm sản phẩm mới
  • Chu kỳ chấp nhận xu hướng nhanh, nhạy với marketing và KOLs
  • Mức chi tiêu cho skincare, body care và men’s grooming cao hơn trung bình cả nước

Kênh phân phối

  • TMĐT và social commerce phát triển mạnh nhất
  • MT, chuỗi bán lẻ hiện đại và cửa hàng chuyên ngành chiếm tỷ trọng lớn

Vai trò chiến lược

  • Khu vực tạo doanh thu chính
  • Phù hợp để ra mắt sản phẩm mới, test concept, test giá
  • Là “đầu kéo” cho tăng trưởng ngắn hạn và trung hạn
Thị trường Personal Care 3 vùng có sự khác nhau
Thị trường Personal Care 3 vùng có sự khác nhau

3.2. Miền Bắc – Thị Trường Ổn Định Và Chuẩn Hóa Doanh Thu

Quy mô & tỷ trọng

  • Chiếm khoảng 30–35% thị trường
  • Tăng trưởng ổn định, ít biến động

Đặc điểm tiêu dùng

  • Ưu tiên tính hiệu quả, nguồn gốc và tiêu chuẩn chất lượng
  • Nhạy cảm với giá hơn miền Nam
  • Quyết định mua mang tính cân nhắc, trung thành thương hiệu cao

Kênh phân phối

  • Kênh truyền thống và siêu thị chiếm vai trò quan trọng
  • TMĐT tăng trưởng tốt nhưng chậm hơn miền Nam

Vai trò chiến lược

  • Khu vực duy trì doanh thu bền vững
  • Phù hợp với sản phẩm tiêu chuẩn hóa, SKU chủ lực
  • Là nền tảng để xây dựng thương hiệu dài hạn

3.3. Miền Trung – Thị Trường Bổ Trợ Và Mở Rộng Độ Phủ

Quy mô & tỷ trọng

  • Chiếm khoảng 15–20% tổng thị trường
  • Quy mô nhỏ hơn nhưng có tiềm năng chọn lọc

Đặc điểm tiêu dùng

  • Phân hóa mạnh theo địa phương
  • Nhu cầu chịu ảnh hưởng bởi du lịch, mùa vụ và thu nhập
  • Tần suất mua lặp lại thấp hơn hai miền còn lại

Kênh phân phối

  • Kênh truyền thống và đại lý địa phương chiếm ưu thế
  • TMĐT phát triển nhưng phụ thuộc hạ tầng logistics

Vai trò chiến lược

  • Khu vực bổ trợ thị phần
  • Không phù hợp dàn trải danh mục
  • Ưu tiên sản phẩm thiết yếu, giá hợp lý, dễ phân phối

4. Vị Thế Thị Trường Personal Care Việt Nam Trong Bối Cảnh Khu Vực Và Quốc Tế

Trong những năm gần đây, thị trường Personal Care Việt Nam được đánh giá là một trong những thị trường có dư địa tăng trưởng dài hạn tốt tại khu vực Đông Nam Á. Dù chưa đạt quy mô lớn như một số quốc gia trong khu vực, Việt Nam đang sở hữu nhiều yếu tố nền tảng thuận lợi để ngành hàng này tiếp tục mở rộng trong giai đoạn tới.

4.1. Thị trường Personal Care Việt Nam đang ở giai đoạn nào?

So với các quốc gia trong khu vực ASEAN, Việt Nam hiện được xếp vào giai đoạn tăng trưởng sớm đến trung bình (early–mid growth) của ngành Personal Care.

Với tốc độ tăng trưởng CAGR khoảng 3,2–3,5%, thị trường Việt Nam:

  • Tăng trưởng nhanh hơn các thị trường đã bước vào giai đoạn bão hòa như Thái Lan và Singapore, nơi mức chi tiêu đã cao nhưng tốc độ mở rộng chậm lại.
  • Chậm hơn các thị trường đang tăng trưởng mạnh như Indonesia và Philippines, nhờ lợi thế dân số lớn và mức độ đô thị hóa cao hơn.

Điều này cho thấy Việt Nam chưa phải là thị trường “chín muồi”, mà vẫn đang trong quá trình mở rộng, rất phù hợp với các doanh nghiệp có chiến lược đầu tư trung và dài hạn.

4.2. Doanh thu bình quân đầu người còn thấp – dư địa tăng trưởng còn lớn

So với mặt bằng chung ASEAN, doanh thu bình quân đầu người của thị trường Personal Care Việt Nam hiện vẫn ở mức thấp, phản ánh dư địa tăng trưởng dài hạn còn đáng kể. Khoảng cách này cho thấy mức độ sử dụng và chi tiêu cho các sản phẩm chăm sóc cá nhân của người Việt vẫn còn nhiều tiềm năng mở rộng, đặc biệt khi người tiêu dùng đang dần chuyển từ các sản phẩm cơ bản sang các dòng có giá trị cao hơn, an toàn và chuyên biệt hơn.

Xét về năng lực cạnh tranh, doanh nghiệp Việt Nam chưa có lợi thế lớn về R&D so với các tập đoàn quốc tế, nhưng lại sở hữu ưu thế rõ rệt về am hiểu hành vi tiêu dùng nội địa, khả năng kiểm soát chi phí và tốc độ điều chỉnh sản phẩm linh hoạt. Nếu đầu tư bài bản vào năng lực sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng và xây dựng thương hiệu, doanh nghiệp trong nước hoàn toàn có thể tận dụng giai đoạn thị trường chưa bão hòa để hình thành nền tảng tăng trưởng bền vững trong trung và dài hạn.

5. Xu Hướng Phát Triển Trung Và Dài Hạn Của Thị Trường Personal Care

Trong giai đoạn 2025–2030, thị trường Personal Care Việt Nam được dự báo sẽ tiếp tục tăng trưởng theo hướng bền vững và có chiều sâu, thay vì mở rộng nóng về số lượng thương hiệu hay sản phẩm. Sự thay đổi này đến từ cả phía người tiêu dùng lẫn mô hình vận hành của doanh nghiệp trong ngành.

5.1. Chuyển dịch nhu cầu tiêu dùng: Từ làm đẹp sang chăm sóc & phòng ngừa

Thị trường Personal Care Việt Nam đang chứng kiến sự chuyển dịch rõ rệt từ nhu cầu làm đẹp ngắn hạn sang chăm sóc và phòng ngừa sức khỏe dài hạn. Nếu trước đây người tiêu dùng chủ yếu quan tâm đến hiệu quả tức thì như làm trắng, làm mượt hay tạo mùi hương, thì hiện nay các yếu tố bảo vệ da, phục hồi và duy trì sức khỏe bền vững ngày càng được ưu tiên, đặc biệt với các sản phẩm sử dụng hằng ngày.

Xu hướng phát triển ngành chăm sóc cá nhân có nhiều sự thay đổi
Xu hướng phát triển ngành chăm sóc cá nhân có nhiều sự thay đổi

Theo nhận định từ các chuyên gia GoodGood, xu hướng này phản ánh mức độ trưởng thành của người tiêu dùng Việt, nhất là tại các đô thị lớn. Personal Care không còn được nhìn nhận đơn thuần là sản phẩm làm đẹp, mà đang dần trở thành một phần trong chiến lược chăm sóc sức khỏe cá nhân, nơi tiêu chí an toàn và khả năng sử dụng lâu dài đóng vai trò quyết định trong hành vi lựa chọn sản phẩm.

5.2. Ưu tiên an toàn và minh bạch trong sản phẩm Personal Care

Song song với sự dịch chuyển về nhu cầu, người tiêu dùng cũng ngày càng quan tâm đến tính an toàn và minh bạch của sản phẩm.

Các xu hướng nổi bật có thể quan sát rõ gồm:

  • Đọc kỹ thành phần, nguồn gốc nguyên liệu
  • Ưu tiên sản phẩm có chứng nhận, tiêu chuẩn rõ ràng
  • Quan tâm đến quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng và trách nhiệm của thương hiệu

Xu hướng này buộc doanh nghiệp không chỉ đầu tư vào marketing, mà cần chú trọng hơn đến nền tảng chất lượng và sự minh bạch trong truyền thông sản phẩm.

5.3. Xu hướng mô hình sản xuất và phân phối: OEM / ODM / Private Label lên ngôi

Ở góc độ doanh nghiệp, thị trường Personal Care đang chứng kiến sự dịch chuyển mạnh mẽ trong mô hình sản xuất và phân phối.

Theo kinh nghiệm triển khai các dự án OEM/ODM từ goodgood, mô hình này đặc biệt phù hợp với:

  • OEM / ODM để tận dụng năng lực sản xuất sẵn có
  • Private Label nhằm tối ưu chi phí, rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường

Mô hình này đặc biệt phù hợp với:

  • Doanh nghiệp bán lẻ
  • Chuỗi phân phối
  • Nền tảng thương mại điện tử
  • Doanh nghiệp B2B, tổ chức, khu công nghiệp, trường học

OEM/ODM và private label đang trở thành động lực tăng trưởng quan trọng, nhất là ở các nhóm sản phẩm thiết yếu như vệ sinh cá nhân, mẹ & bé và chăm sóc cơ thể.

5.4. Chuẩn hóa chuỗi cung ứng – yếu tố quyết định tăng trưởng dài hạn

Trong trung và dài hạn, chuẩn hóa chuỗi cung ứng được xem là yếu tố sống còn đối với doanh nghiệp Personal Care. Thị trường đang dần đào thải các mô hình sản xuất nhỏ lẻ, thiếu tiêu chuẩn và phụ thuộc quá nhiều vào xu hướng ngắn hạn; thay vào đó, lợi thế cạnh tranh thuộc về những doanh nghiệp sở hữu năng lực sản xuất ổn định, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chất lượng – pháp lý và có khả năng mở rộng quy mô mà vẫn kiểm soát tốt chi phí và chất lượng.

Theo đánh giá từ các chuyên gia chuỗi cung ứng của GoodGood, chuẩn hóa không chỉ giúp doanh nghiệp đứng vững tại thị trường nội địa mà còn là điều kiện tiên quyết để mở rộng sang các mô hình B2B, OEM và ODM cho đối tác trong và ngoài nước. Đây chính là nền tảng để xây dựng tăng trưởng bền vững, thay vì chạy theo hiệu quả ngắn hạn.

6. Các Xu Hướng Nổi Bật Và Hàm Ý Chiến Lược Giai Đoạn 2026

Bước sang năm 2026, thị trường Personal Care Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng trưởng ổn định, tuy nhiên trọng tâm phát triển đã dịch chuyển rõ rệt từ “mở rộng nhanh” sang tối ưu hiệu quả và củng cố nền tảng dài hạn. Các xu hướng nổi bật trong giai đoạn này phản ánh sự trưởng thành của cả thị trường lẫn hành vi mua hàng của người tiêu dùng và doanh nghiệp.

6.1. Xu hướng kênh bán hàng và phân phối

Bước sang năm 2026, thương mại điện tử và social commerce tiếp tục là kênh tăng trưởng quan trọng của ngành Personal Care, nhờ khả năng tiếp cận thông tin nhanh, dễ so sánh giá và thói quen mua sắm trực tuyến đã hình thành ổn định. Tuy nhiên, theo dữ liệu tổng hợp từ GoodGood, e-commerce không còn là yếu tố duy nhất quyết định tăng trưởng thị trường.

Thị trường đang bước vào giai đoạn tái cân bằng kênh phân phối, trong đó kênh bán lẻ truyền thống vẫn giữ vai trò chủ lực với các sản phẩm thiết yếu, còn kênh B2B ngày càng được chú trọng, đặc biệt ở nhóm khách hàng tổ chức như doanh nghiệp, khu công nghiệp, trường học và cơ sở y tế. Xu hướng này cho thấy tăng trưởng bền vững của ngành Personal Care đến từ chiến lược phân phối đa kênh linh hoạt, kết hợp hiệu quả giữa online – offline – B2B.

6.2. Thay đổi tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp trong ngành Personal Care

Song song với sự thay đổi của kênh phân phối, tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp trong ngành Personal Care cũng đang dịch chuyển rõ rệt, đặc biệt ở nhóm khách hàng doanh nghiệp và tổ chức. Thay vì ưu tiên giá thấp hay lợi ích ngắn hạn, thị trường ngày càng chú trọng năng lực cung ứng ổn định, tiêu chuẩn chất lượng và mức độ tuân thủ pháp lý.

Theo phân tích từ đội ngũ chuyên gia GoodGood, các đối tác hiện nay ưu tiên những nhà cung cấp có khả năng đáp ứng đơn hàng quy mô lớn, duy trì chất lượng đồng đều và xây dựng được độ tin cậy dài hạn thông qua uy tín thương hiệu và kinh nghiệm vận hành. Xu hướng này đang tạo lợi thế cạnh tranh rõ rệt cho doanh nghiệp có nền tảng sản xuất bài bản, đồng thời hình thành rào cản tự nhiên đối với các mô hình thiếu chuẩn hóa hoặc mang tính thời vụ.

6.3. Hàm ý chiến lược cho doanh nghiệp Personal Care giai đoạn 2026

Từ các xu hướng trên, có thể thấy doanh nghiệp Personal Care trong giai đoạn 2026 và các năm tiếp theo cần ưu tiên tăng trưởng bền vững thay vì chạy theo quy mô hay các trào lưu ngắn hạn. Trong bối cảnh thị trường ổn định, khả năng duy trì doanh thu đều đặn, kiểm soát rủi ro và vận hành hiệu quả quan trọng hơn tốc độ mở rộng nhanh.

Về chiến lược, trọng tâm nên đặt vào năng lực cốt lõi gồm sản xuất và kiểm soát chất lượng, chuẩn hóa danh mục sản phẩm và xây dựng chuỗi cung ứng linh hoạt, đáng tin cậy. Đồng thời, việc mở rộng thị trường cần được thực hiện có chọn lọc, phù hợp với năng lực hiện tại. 

Theo kinh nghiệm triển khai thực tế từ GoodGood, các mô hình như B2B, OEM, ODM và private label tiếp tục là hướng đi hiệu quả, giúp doanh nghiệp vừa mở rộng quy mô, vừa đảm bảo hiệu quả vận hành và lợi thế cạnh tranh dài hạn.

Tổng hợp các xu hướng cho thấy thị trường Personal Care giai đoạn 2026–2030 sẽ không còn là cuộc đua về quy mô hay tốc độ, mà là cuộc chơi của năng lực vận hành bền vững, chuẩn hóa và khả năng đồng hành dài hạn. Doanh nghiệp thành công là doanh nghiệp hiểu rõ phân khúc mình phục vụ, đầu tư vào nền tảng sản xuất – chất lượng – chuỗi cung ứng, và mở rộng thị trường một cách có kiểm soát.

Nếu bạn đang tìm kiếm góc nhìn chiến lược, dữ liệu thị trường và kinh nghiệm triển khai thực tế trong lĩnh vực Personal Care, hãy liên hệ đội ngũ GoodGood để được tư vấn chuyên sâu. Đồng thời, bạn có thể tham khảo thêm các phân tích và bài viết chuyên ngành tại website goodgood.vnactgroup.com.vn để cập nhật xu hướng, mô hình và định hướng phát triển phù hợp cho doanh nghiệp của mình.

Good Good Report

https://goodgood.vn

Xem thêm