Thị Trường Sữa 2025: Toàn Cảnh Chiến Lược & Xu Hướng Phát Triển

 Thị Trường Sữa 2025: Toàn Cảnh Chiến Lược & Xu Hướng Phát Triển

Thị Trường Sữa 2025: Toàn Cảnh Chiến Lược & Xu Hướng Phát Triển

Nội dung bài viết :

Thị trường sữa Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng trưởng chọn lọc, nơi lợi thế cạnh tranh không còn đến từ mở rộng quy mô đại trà mà từ năng lực tạo giá trị dài hạn, kiểm soát chuỗi cung ứng và hiểu sâu hành vi thị trường. Trước bối cảnh chi phí đầu vào biến động, áp lực tiêu chuẩn bền vững gia tăng và nhu cầu tiêu dùng ngày càng phân hóa, năm 2026 được xem là thời điểm bản lề buộc các doanh nghiệp ngành sữa phải tái định vị chiến lược phát triển. Bài viết này phân tích các xu hướng chính, dự báo tăng trưởng và rút ra những hàm ý chiến lược quan trọng cho doanh nghiệp trong giai đoạn trung – dài hạn.

1. Tổng quan thị trường sữa Việt Nam đến năm 2025

1.1. Vai trò ngành sữa trong FMCG và các nhóm tiêu dùng cốt lõi

Ngành sữa là một trong những trụ cột quan trọng của ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) tại Việt Nam. Với đặc tính là sản phẩm thiết yếu gắn liền với sức khỏe, ngành sữa duy trì nhu cầu ổn định ngay cả trong bối cảnh kinh tế biến động.

Ngành sữa là trụ cột trong FMCG
Ngành sữa là trụ cột trong FMCG

Theo phân tích tổng hợp từ GoodGood và các chuyên gia thị trường, ngành sữa được xếp vào nhóm “phòng thủ cao”, ít chịu tác động tiêu cực hơn so với các ngành hàng mang tính hưởng thụ.

Các nhóm tiêu dùng cốt lõi của ngành sữa hiện nay gồm:

Nhóm tiêu dùng Nhu cầu chính Đặc điểm hành vi
Trẻ em Phát triển thể chất, trí não Nhạy cảm với thương hiệu, khuyến nghị chuyên gia
Phụ nữ mang thai & cho con bú Dinh dưỡng chuyên biệt Ưu tiên an toàn, nguồn gốc, chứng nhận
Người cao tuổi Xương khớp, tim mạch, tiêu hóa Trung thành thương hiệu, ít đổi nhãn
Người theo lối sống lành mạnh Ít đường, giàu đạm, organic Sẵn sàng chi trả cao cho giá trị

Theo nhận định của chuyên gia GoodGood, sự mở rộng của nhóm người tiêu dùng theo đuổi lối sống lành mạnh đang tạo ra “làn sóng cầu mới”, thúc đẩy đổi mới danh mục sản phẩm sữa tại Việt Nam.

1.2. Quy mô thị trường và tốc độ tăng trưởng giai đoạn 2023–2025

Giai đoạn 2023–2025 đánh dấu sự chuyển dịch rõ rệt từ tăng trưởng sản lượng sang tăng trưởng giá trị trong ngành sữa Việt Nam.

Tổng quan quy mô & tăng trưởng:

Chỉ tiêu Giai đoạn 2023–2025
Quy mô thị trường Ước đạt hàng trăm nghìn tỷ đồng
CAGR (giá trị) Khoảng 9–11%/năm
Động lực tăng trưởng Cao cấp hóa, functional dairy

Thay vì tiêu thụ nhiều hơn về khối lượng, người tiêu dùng chi tiêu nhiều hơn cho mỗi đơn vị sản phẩm, ưu tiên:

  • Công thức dinh dưỡng chuyên sâu

  • Thành phần tự nhiên, ít đường, không chất bảo quản

  • Thương hiệu có câu chuyện và uy tín

Theo tổng hợp dữ liệu từ GoodGood, các dòng sản phẩm cao cấp và sữa chức năng có mức tăng trưởng gấp 1,5–2 lần so với các sản phẩm sữa truyền thống.

1.3. Cơ cấu ngành hàng và các phân khúc tăng trưởng

Cơ cấu ngành sữa Việt Nam đang phân hóa mạnh, với mức độ cạnh tranh và tiềm năng tăng trưởng khác nhau giữa các phân khúc.

Phân khúc Mức độ cạnh tranh Tốc độ tăng trưởng Đánh giá chiến lược
Sữa bột Rất cao Chậm Thị trường bão hòa, phụ thuộc nhập khẩu
Sữa tươi Cao Ổn định Cạnh tranh thương hiệu & chuỗi cung ứng
Sữa chua Trung bình Ổn định Dễ đổi mới hương vị, bao bì
Functional dairy Trung bình Cao Động lực tăng trưởng chính

Functional dairy (sữa dinh dưỡng chuyên biệt, sữa cho hệ tiêu hóa, miễn dịch, xương khớp…) được các chuyên gia GoodGood đánh giá là trục tăng trưởng chiến lược của ngành sữa giai đoạn 2025–2030, nhờ:

  • Phù hợp xu hướng già hóa dân số

  • Gắn với nhu cầu chăm sóc sức khỏe chủ động

  • Dễ tạo khác biệt và biên lợi nhuận cao hơn

Cơ cấu ngành sữa đang phân hóa mạnh
Cơ cấu ngành sữa đang phân hóa mạnh

2. Phân tích thị trường sữa theo khu vực (Bắc – Trung – Nam)

Thị trường sữa Việt Nam có mức độ phân hóa cao theo khu vực, phản ánh rõ khác biệt về thu nhập, hành vi tiêu dùng và cấu trúc phân phối. Do đó, chiến lược phát triển hiệu quả không nằm ở việc phủ đều, mà ở xác định đúng vai trò của từng vùng trong hệ thống tăng trưởng tổng thể.

Theo tổng hợp từ các chuyên gia GoodGood, ba khu vực Bắc – Trung – Nam đang đảm nhiệm ba chức năng chiến lược khác nhau trong ngành sữa.

2.1. Quy mô, tăng trưởng và vai trò chiến lược theo khu vực

Khu vực Quy mô thị trường Đặc điểm tăng trưởng Vai trò trong chiến lược
Miền Bắc Trung bình Tăng trưởng giá trị nhanh Xây dựng uy tín & định vị thương hiệu
Miền Trung Nhỏ Tăng trưởng chậm, phân mảnh Thị trường bổ trợ, tối ưu chi phí
Miền Nam Lớn nhất Ổn định, cạnh tranh cao Động lực doanh thu chính

2.2. Phân tích trọng tâm từng khu vực

Miền Bắc
Miền Bắc không phải thị trường lớn nhất về sản lượng, nhưng đóng vai trò then chốt trong xây dựng niềm tin và giá trị thương hiệu. Người tiêu dùng có xu hướng thận trọng, ưu tiên nguồn gốc, chứng nhận và ý kiến chuyên gia. Theo GoodGood, đây là khu vực “kiểm chứng thương hiệu”: sản phẩm được chấp nhận tại miền Bắc thường có khả năng mở rộng toàn quốc bền vững hơn.

Miền Trung
Quy mô tiêu thụ nhỏ, thu nhập thấp hơn và phân phối phân tán khiến miền Trung không phù hợp với chiến lược đầu tư dàn trải. Thị trường này nên được tiếp cận theo hướng chọn lọc điểm bán, kiểm soát chi phí, tập trung vào các đô thị trung tâm thay vì phủ rộng.

Miền Nam
Miền Nam hiện là thị trường sữa lớn nhất Việt Nam, với mức tiêu thụ cao và khả năng tiếp nhận sản phẩm mới nhanh. Tuy nhiên, cạnh tranh gay gắt và chi phí marketing lớn khiến biên lợi nhuận dễ bị bào mòn. Khu vực này phù hợp đóng vai trò động cơ doanh thu ngắn và trung hạn, hơn là nơi xây dựng định vị dài hạn.

Theo phân tích của GoodGood, nhiều doanh nghiệp sữa hiện nay quá tập trung “chạy số” tại miền Nam, trong khi bỏ qua miền Bắc – nơi quyết định sức mạnh thương hiệu và biên lợi nhuận dài hạn.

Cách tiếp cận hiệu quả cho doanh nghiệp ngành sữa giai đoạn tới là:

  • Lấy miền Bắc làm nền tảng xây dựng thương hiệu và niềm tin
  • Sử dụng miền Nam như động lực tăng trưởng doanh thu
  • Triển khai miền Trung theo hướng phủ chọn lọc – kiểm soát chi phí

3. So sánh thị trường sữa Việt Nam trong bối cảnh quốc tế

So với các quốc gia trong khu vực:

  • Quy mô thị trường Việt Nam nhỏ hơn Thái Lan (khoảng 10 tỷ USD) → nhận định đúng
  • Tốc độ tăng trưởng nhanh hơn Indonesia (7–8%) → hợp lý

Tuy nhiên, điểm khác biệt mang tính bản chất nằm ở giai đoạn phát triển thị trường:

  • Việt Nam đang bước vào giai đoạn “value-up”: Tăng trưởng dựa trên giá trị, cao cấp hóa và phân khúc hóa
  • Indonesia vẫn ở giai đoạn “volume expansion”: Tăng trưởng dựa trên mở rộng sản lượng và độ phủ tiêu dùng

Điều này lý giải vì sao:

  • Chiến lược ngành sữa Việt Nam cần tập trung vào biên lợi nhuận, thương hiệu và giải pháp dinh dưỡng
  • Thay vì chạy theo mở rộng sản lượng đại trà

4. Phân tích cạnh tranh ngành sữa Việt Nam

Ngành sữa Việt Nam giai đoạn 2025–2026 bước vào chu kỳ cạnh tranh chiều sâu, nơi lợi thế không còn đến từ quy mô đơn thuần hay ngân sách truyền thông lớn, mà từ khả năng tạo dựng giá trị, niềm tin và sự khác biệt bền vững. Theo đánh giá của các chuyên gia GoodGood, thị trường đang tái cấu trúc theo ba trục cạnh tranh chính.

4.1. Cấu trúc cạnh tranh tổng thể

Đây là lớp cạnh tranh “truyền thống”, tập trung vào:

  • Hệ thống phân phối (GT, MT, e-commerce)

  • Khả năng bao phủ điểm bán và tốc độ tung sản phẩm mới

  • Quy mô sản xuất và năng lực logistics

Nhóm doanh nghiệp dẫn đầu về quy mô (đặc biệt là các thương hiệu nội địa lớn) vẫn duy trì lợi thế ở trục này, tuy nhiên lợi thế đang dần bão hòa, biên lợi nhuận bị thu hẹp do chi phí vận hành và marketing tăng cao.

4.2. Nhóm đối thủ chính trên thị trường

Doanh nghiệp nội địa lớn

  • Vinamilk: Dẫn đầu thị trường về quy mô và độ phủ, thương hiệu quốc dân. Lợi thế về phân phối và danh mục sản phẩm rộng, nhưng chịu áp lực lớn trong việc làm mới hình ảnh và nâng cao giá trị cảm nhận.

  • TH True Milk: Định vị rõ ràng về sữa sạch và bền vững. Mạnh về câu chuyện thương hiệu, nhưng giá cao và phạm vi tiếp cận chưa đồng đều.

  • Nutifood: Tập trung sâu vào dinh dưỡng và sản phẩm cho từng nhóm đối tượng. Linh hoạt về marketing, tuy nhiên thị phần tổng thể còn hạn chế.

Doanh nghiệp quốc tế

  • Abbott, Nestlé, FrieslandCampina: Sở hữu công nghệ, công thức và uy tín toàn cầu. Mạnh ở phân khúc cao cấp và dinh dưỡng đặc thù, nhưng gặp rào cản về giá, nội địa hóa sản phẩm và độ phủ đại trà.

Cạnh tranh gián tiếp

  • Sữa và nguyên liệu nhập khẩu từ New Zealand, Úc

  • Sản phẩm sữa thực vật và đồ uống dinh dưỡng thay thế

Nhóm này tạo áp lực về chuẩn chất lượng và giá, đồng thời thúc đẩy người tiêu dùng so sánh nhiều hơn trước khi mua.

Các đối thủ cạnh tranh trong ngành sữa
Các đối thủ cạnh tranh trong ngành sữa

4.3. Bản chất cuộc chơi cạnh tranh giai đoạn 2025–2026

Thị trường đang chứng kiến sự dịch chuyển rõ rệt:

  • Người tiêu dùng chấp nhận giá cao hơn nếu sản phẩm đáng tin – phù hợp – có câu chuyện rõ ràng
  • Doanh nghiệp buộc phải đầu tư dài hạn vào R&D, thương hiệu và hệ sinh thái nội dung

5. Thách thức và năng lực nội tại của ngành sữa Việt Nam

Bên cạnh tiềm năng tăng trưởng tích cực, ngành sữa Việt Nam đang vận hành trong một cấu trúc “hai mặt”: một bên là rủi ro phụ thuộc bên ngoài, bên còn lại là năng lực nội địa đang từng bước được củng cố. Việc nhận diện rõ hai yếu tố này là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp xây dựng chiến lược phát triển bền vững giai đoạn 2025–2030.

5.1. Phụ thuộc nhập khẩu và rủi ro chuỗi cung ứng

Hiện nay, ngành sữa Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu, đặc biệt là sữa bột, whey, phụ gia dinh dưỡng và một số nguyên liệu chức năng. Giá trị nhập khẩu ước tính khoảng 1 tỷ USD mỗi năm, tạo ra ba lớp rủi ro chiến lược.

  • Thứ nhất, rủi ro tỷ giá. Biến động tỷ giá USD/VND tác động trực tiếp đến giá vốn, đặc biệt với các doanh nghiệp định vị trung – cao cấp hoặc phụ thuộc nhiều vào công thức nhập khẩu. Trong bối cảnh chi phí khó chuyển hoàn toàn sang người tiêu dùng, biên lợi nhuận dễ bị bào mòn.
  • Thứ hai, rủi ro logistics và chuỗi cung ứng toàn cầu. Các sự kiện gián đoạn chuỗi cung ứng trong những năm gần đây cho thấy sự mong manh của mô hình phụ thuộc nhập khẩu. Chi phí vận chuyển, thời gian giao hàng và tính ổn định nguồn cung đều trở thành biến số khó kiểm soát.
  • Thứ ba, rủi ro địa chính trị và chính sách thương mại. Các căng thẳng thương mại, thay đổi chính sách thuế, tiêu chuẩn kỹ thuật tại các quốc gia xuất khẩu nguyên liệu có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch sản xuất trong nước.

Ở cấp độ chiến lược, phụ thuộc nhập khẩu không chỉ là vấn đề chi phí, mà là vấn đề an ninh chuỗi cung ứng của toàn ngành.

5.2. Năng lực sản xuất sữa tươi nội địa và lợi thế chiến lược

Song song với những thách thức trên, ngành sữa Việt Nam đang từng bước củng cố năng lực sản xuất sữa tươi nội địa, với sản lượng đạt khoảng 1,2 triệu tấn vào năm 2024. Dù chưa đáp ứng hoàn toàn nhu cầu, đây là nền tảng quan trọng để giảm dần mức độ phụ thuộc bên ngoài.

Về mặt vận hành, nguồn sữa tươi nội địa mang lại:

  • Khả năng chủ động nguồn cung
  • Giảm rủi ro tỷ giá và logistics
  • Linh hoạt hơn trong điều chỉnh sản phẩm và sản lượng

Về mặt thương hiệu và marketing, sữa tươi nội địa mở ra lợi thế truyền thông rõ rệt với ba trụ cột:

  • “Nội địa”: gắn với sự tin cậy và kiểm soát chất lượng
  • “Tươi”: phù hợp xu hướng tiêu dùng lành mạnh
  • “Kiểm soát”: từ trang trại đến bàn ăn, minh bạch chuỗi giá trị

Theo các chuyên gia GoodGood, trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc và tính minh bạch, năng lực sản xuất nội địa không chỉ là lợi thế chi phí mà đã trở thành lợi thế cạnh tranh thương hiệu.

6. Xu hướng tiêu dùng trung – dài hạn của khách hàng

6.1. Dịch chuyển mạnh sang dinh dưỡng chức năng và cá nhân hóa

Các phân khúc như functional dairy, lactose-free, giảm đường đang trở thành động lực tăng trưởng cốt lõi của ngành. Đây không còn là xu hướng ngắn hạn, mà phản ánh sự thay đổi cấu trúc trong nhận thức sức khỏe của người tiêu dùng Việt Nam.

Theo tổng hợp từ các chuyên gia GoodGood, giai đoạn 2024–2026 đánh dấu bước chuyển từ sản phẩm dinh dưỡng phổ thông sang giải pháp dinh dưỡng theo nhu cầu, đặc biệt ở các nhóm:

  • Gia đình trẻ tại đô thị
  • Người trung niên và cao tuổi
  • Nhóm theo đuổi lối sống lành mạnh, phòng ngừa bệnh tật

6.2. Bền vững và hữu cơ: từ thông điệp marketing sang tiêu chí lựa chọn

Bền vững, hữu cơ và minh bạch nguồn gốc không còn là “điểm cộng”, mà đang dần trở thành điều kiện cần ở phân khúc trung – cao cấp. Người tiêu dùng sẵn sàng chi trả cao hơn, nhưng đòi hỏi:

  • Chuỗi cung ứng rõ ràng
  • Kiểm soát chất lượng thực chất
  • Thông điệp nhất quán giữa sản xuất – truyền thông – trải nghiệm

Xu hướng này buộc doanh nghiệp phải đầu tư đồng bộ, thay vì chỉ thay đổi bao bì hoặc thông điệp quảng cáo.

7. Hành vi ra quyết định của doanh nghiệp sữa trong nước

Ở góc độ B2B, doanh nghiệp ngành sữa Việt Nam có hành vi ra quyết định mang tính phòng thủ chiến lược cao, phản ánh bối cảnh thị trường nhiều biến động về chi phí và chuỗi cung ứng.

Các ưu tiên hàng đầu hiện nay bao gồm:

  • Nguồn nguyên liệu ổn định và có khả năng kiểm soát
    Do phụ thuộc lớn vào sữa bột và phụ gia nhập khẩu, các doanh nghiệp nội địa ngày càng coi trọng việc chủ động nguồn nguyên liệu, phát triển vùng chăn nuôi trong nước hoặc thiết lập các mối quan hệ cung ứng dài hạn.
  • Giá thành cạnh tranh để bảo vệ biên lợi nhuận
    Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt và sức ép từ các thương hiệu quốc tế, kiểm soát chi phí không còn là lợi thế, mà là điều kiện sống còn.
  • Phát triển chuỗi cung ứng nội địa
    Xu hướng nội địa hóa chuỗi cung ứng nhằm giảm rủi ro từ nhập khẩu, logistics và tỷ giá đang trở thành định hướng dài hạn của nhiều doanh nghiệp lớn.

Song song với đó, các mối quan tâm chiến lược nổi bật nhất hiện nay là:

  • Biến động giá nguyên liệu sữa toàn cầu
  • Rủi ro tỷ giá và chi phí logistics
  • Áp lực tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường, phát triển bền vững và ESG

Do đó, quyết định hợp tác B2B trong ngành sữa hiếm khi mang tính ngắn hạn. Doanh nghiệp thường ưu tiên:

  • Đối tác có uy tín và năng lực đồng hành lâu dài
  • Giải pháp mang lại lợi ích bền vững
  • Khả năng hỗ trợ chiến lược, không chỉ cung cấp sản phẩm

8. Dự báo tăng trưởng thị trường sữa năm 2026

Năm 2026, tăng trưởng của ngành sữa được dự báo:

  • Tập trung tại khu vực đô thị
  • Chủ yếu đến từ nhóm thu nhập trung – cao
  • Phân bổ không đồng đều giữa các ngành hàng

Thị trường sẽ không bùng nổ đại trà, mà tăng trưởng theo mô hình:

  • Phân khúc hóa sâu
  • Mở rộng giá trị trên mỗi người tiêu dùng
  • Gia tăng tỷ trọng sản phẩm giá trị cao trong danh mục

Các phân khúc như functional dairy, lactose-free, sữa cho người cao tuổi và sữa dinh dưỡng chuyên biệt dự kiến tiếp tục duy trì tốc độ tăng trưởng cao hơn mặt bằng chung của ngành. Về bản chất, 2026 là năm tối ưu hóa cấu trúc tăng trưởng, không phải năm mở rộng quy mô ồ ạt.

9. Hàm ý chiến lược cho các doanh nghiệp ngành sữa

Trong bối cảnh thị trường sữa Việt Nam bước vào giai đoạn tăng trưởng chọn lọc theo phân khúc, chiến lược phát triển không còn đơn thuần là mở rộng quy mô mà là tối ưu hóa giá trị sản phẩm – thương hiệu – hệ sinh thái kinh doanh. Dưới đây là 8 hàm ý chiến lược trọng tâm giúp doanh nghiệp định hướng thành công giai đoạn 2026:

Ngành sữa càng phải chú trọng vào chất lượng sản phẩm
Ngành sữa càng phải chú trọng vào chất lượng sản phẩm

9.1. Ưu tiên tăng trưởng giá trị thay vì sản lượng

Thị trường sữa Việt Nam đang chuyển từ tăng trưởng về số lượng sang tăng trưởng về giá trị. Doanh nghiệp cần tập trung vào các dòng sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn như functional dairy, lactose-free, sữa hữu cơ, thay vì chỉ chạy theo sản lượng đại trà.

9.2. Xây dựng thương hiệu dựa trên khoa học & niềm tin

Niềm tin khoa học là yếu tố quyết định trong mua sắm sữa, đặc biệt tại các thị trường như miền Bắc nơi người tiêu dùng thận trọng. Nhấn mạnh chứng nhận, hợp tác chuyên gia, chuyển thông điệp khoa học rõ ràng sẽ tạo khác biệt so với đối thủ cạnh tranh.

9.3. Tập trung vào hành trình trải nghiệm khách hàng

Không chỉ đơn thuần bán sản phẩm, doanh nghiệp cần xây dựng trải nghiệm xuyên suốt: từ tương tác online, tư vấn tại cửa hàng, đến dịch vụ sau bán. Điều này giúp gia tăng LTV (Customer Lifetime Value) và mở rộng độ trung thành khách hàng.

9.4. Phát triển chuỗi cung ứng nội địa bền vững

Phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu là thách thức lớn của ngành. Đầu tư vào vùng nguyên liệu nội địa và quản trị chuỗi cung ứng giúp giảm rủi ro về giá, logistics và biến động tỷ giá, đồng thời tạo lợi thế truyền thông “nội địa – tươi – kiểm soát”.

9.5. Cá nhân hóa danh mục sản phẩm theo nhu cầu người tiêu dùng

Người tiêu dùng hiện đại không mua “sữa chung chung”, mà chọn sản phẩm phù hợp với đặc điểm riêng: không lactose, giàu dinh dưỡng, bổ sung vitamin, cho trẻ em, người già… Doanh nghiệp cần cá nhân hóa danh mục sản phẩm thay vì đơn thuần mở rộng số lượng SKU.

9.6. Đầu tư hệ sinh thái giá trị không chỉ sản phẩm

Ngày nay, doanh nghiệp thành công là doanh nghiệp tạo ra hệ sinh thái giá trị – bao gồm dữ liệu, nội dung, cộng đồng người dùng và đối tác chiến lược. Không chỉ bán sữa, mà bán giải pháp dinh dưỡng, niềm tin và trải nghiệm dài hạn.

Thị trường sữa Việt Nam giai đoạn 2026 đang chuyển từ tăng trưởng đại trà sang tăng trưởng chất lượng, yêu cầu doanh nghiệp phải có chiến lược rõ ràng trên cả ba trục: sản phẩm, thương hiệu và hệ sinh thái. Các quyết định chiến lược không nên chỉ dựa trên số liệu quá khứ, mà cần phản ánh nhận thức sâu sắc về hành vi tiêu dùng, hành vi doanh nghiệp (B2B) và bối cảnh cạnh tranh toàn cầu – trong nước.

👉 Để hiểu rõ hơn cách ứng dụng các chiến lược này trong thực tế, bạn có thể Tham khảo bài Báo cáo thị trường sâu tại GoodGood.vn – nơi tổng hợp dữ liệu thị trường & insight chiến lược thực tiễn dựa trên phân tích chuyên sâu. Hoặc liên hệ đội ngũ tư vấn chiến lược tại ActGroup.com.vn để được hỗ trợ xây dựng kế hoạch phát triển thị trường cụ thể cho doanh nghiệp của bạn.

Good Good Report

https://goodgood.vn

Xem thêm